dàn âm thanh hội trường, âm thanh lớp học, âm thanh phòng họp, loa trợ giảng

Điểm chuẩn vào lớp 10 Hà Nội các năm 2018-2022

O2 Education xin cung cấp Điểm chuẩn vào lớp 10 của thành phố Hà Nội qua các năm 2018 đến 2022 để các em học sinh tham khảo.

SGK, sách ôn thi, sách tham khảo giá rẻ

Mời thầy cô và các em học sinh tham khảo TỔNG HỢP ĐỀ THI VÀO 10 MÔN VĂN HÀ NỘI 2015-2022

Điểm chuẩn vào lớp 10 Hà Nội công lập các năm 2018 đến 2022

Mã trườngTên trường 2022 20212020  20192018
2401Chu Văn An43.2552.3043.2548.7551.50
0101Nguyễn Trãi – Ba Đình37.7544.4035.7540.5047.50
0102Phạm Hồng Thái38.2540.0037.5041.2548.00
0103Phan Đình Phùng42.0049.1040.5046.2550.50
2402Tây Hồ36.2541.7034.0038.0046.00
1101Đoàn Kết – Hai Bà trưng38.2544.2536.0040.0045.50
1102Thăng Long41.5048.2540.5030.0049.50
1103Trần Nhân Tông40.0044.4537.2541.7547.00
1301Trần Phú – Hoàn Kiếm40.2547.0037.7542.5049.00
1302Việt Đức41.7548.2540.0045.5049.00
0402Cầu Giấy40.2547.2538.0044.2549.00
0801Đống Đa37.2543.6034.2539.0047.00
2803Khương Đình35.2541.7032.00  
2804Khương Hạ34.5038.00   
0802Kim Liên41.2550.2541.5046.2550.50
0803Lê Quý Đôn – Đống Đa40.2547.3537.0043.5049.50
2801Nhân Chính40.7548.0039.2543.0050.00
0804Quang Trung – Đống Đa38.5044.7535.7541.2547.50
2802Trần Hưng Đạo – Thanh Xuân36.0040.0032.7538.5046.00
0403Yên Hòa42.2549.5039.0045.0050.00
2703Đông Mỹ33.2532.6029.2533.5040.50
1401Hoàng Văn Thụ36.7538.9533.2539.0045.50
2702Ngô Thì Nhậm34.2537.0531.0038.7541.50
2701Ngọc Hồi35.7542.0525.2539.0042.00
2704Nguyễn Quốc Trinh31.2532.6025.0032.75 
1402Trương Định36.0041.8529.0037.2544.00
1403Việt nam – Ba Lan36.7541.5031.0036.5044.00
0901Cao Bá Quát – Gia Lâm35.5042.0032.2537.0045.50
0902Dương Xá35.0038.8031.7536.5041.50
1501Lý Thường Kiệt37.2541.8034.5036.5047.00
1502Nguyễn Gia Thiều41.7548.7539.7540.2549.50
0903Nguyễn Văn Cừ32.7537.2031.0035.0042.00
1503Phúc Lợi35.5039.8027.0037.2544.50
1504Thạch Bàn33.7537.5031.5035.5042.50
0904Yên Viên34.0037.7031.5036.7545.00
0701Bắc Thăng Long33.7535.0030.0033.0043.00
0702Cổ Loa35.5040.7031.2536.0044.50
2201Đa Phúc33.5038.7029.0035.0042.50
0703Đông Anh32.0037.5029.0036.2544.50
2202Kim Anh32.5036.1028.5031.5039.00
0704Liên Hà36.0042.5033.7535.0047.00
1601Mê Linh35.0042.9033.5038.2544.50
2203Minh Phú27.5030.5024.2527.5035.50
1602Quang Minh29.0031.0025.0029.0036.00
2204Sóc Sơn32.5040.2530.7535.0042.50
1603Tiền Phong28.5033.3526.5031.2538.50
1604Tiến Thịnh22.5025.1021.0023.5028.50
2205Trung Giã29.7534.3027.50  
1605Tự Lập24.7527.0520.0022.0027.50
0705Vân Nội31.7538.0030.0035.0043.00
2206Xuân Giang28.7532.5026.2532.0038.00
1606Yên Lãng31.2534.2527.5030.7537.50
1801Đại Mỗ31.0032.5024.0030.0036.60
0601Đan Phượng32.2538.1530.0032.5044.50
1201Hoài Đức A34.0038.2525.0036.0042.00
1202Hoài Đức B32.0036.5028.0041.5042.50
1204Hoài Đức C27.5029.6024.2527.50 
0602Hồng Thái28.7532.0025.5029.2538.50
1804Mỹ Đình39.5041.00   
0301Nguyễn Thị Minh Khai41.7548.5039.7544.7550.00
0603Tân Lập30.0033.0027.2531.2538.00
0302Thượng Cát34.2539.1030.0044.0046.00
1802Trung Văn34.2539.2028.0037.0041.50
1203Vạn Xuân – Hoài Đức28.0031.0027.5030.2540.00
0303Xuân Đỉnh39.7546.5036.2543.2548.00
1803Xuân Phương35.5038.8030.5035.5038.00
0201Ba Vì17.5024.0019.5019.0031.00
0202Bất Bạt17.0018.0513.0016.0023.00
0206Dân tộc nội trú31.7526.4031.0035.2543.00
0203Minh Quang17.0016.0013.0013.5022.00
0204Ngô Quyền – Ba Vì28.2532.0023.0029.0036.50
2001Ngọc Tảo26.7531.0026.2531.5039.00
2002Phúc Thọ25.0032.2524.5031.5036.00
0205Quảng Oai 33.7026.0030.2534.00
2301Sơn Tây39.0044.5034.5042.0047.00
2301Tùng Thiện33.2536.3032.2537.2542.50
2003Vân Cốc23.7527.2021.0026.0035.50
2303Xuân Khanh20.5023.5020.0022.5028.50
2501Bắc Lương Sơn15.0021.0015.0018.0031.00
2101Cao Bá Quát – Quốc Oai25.0027.5021.5031.2538.00
2502Hai Bà Trưng – Thạch Thất22.7529.1525.5030.7538.00
2102Minh Khai22.0025.7523.2526.2537.00
2104Phan Huy Chú – Quốc Oai24.0027.0523.5028.2533.00
2503Phùng Khắc Khoan – Thạch Thất27.7533.7526.7532.7540.00
2103Quốc Oai34.5041.1034.0039.0045.50
2504Thạch Thất28.5037.4530.7533.0042.00
0501Chúc Động25.7530.0024.0027.0036.00
0502Chương Mỹ A34.7541.2032.5035.2544.00
0503Chương Mỹ B22.0026.3020.0022.0034.50
1003Lê Quý Đôn – Hà Đông41.7549.4040.0045.2550.50
2601Nguyễn DU – Thanh Oai27.5034.0027.0024.0041.00
0505Nguyễn Văn Trỗi19.0019.25   
1004Quang Trung – Hà Đông39.5046.3035.5042.0047.50
2602Thanh Oai A27.0031.8023.7529.5038.00
2603Thanh Oai B30.2536.0029.0026.0042.00
1005Trần Hưng Đạo – Hà Đông34.5040.0028.5030.0041.00
0504Xuân Mai28.5031.7526.5031.5040.00
 Lê Lợi – Hà Đông 41.0031.5033.0042.50
1901Đồng Quan28.0033.3026.2530.5042.00
2901Lý Tử Tấn24.2523.9017.5019.5032.50
2902Nguyễn Trãi – Thường Tín28.0026.9524.5023.5034.50
1902Phú Xuyên A28.0032.0526.7525.5039.50
1903Phú Xuyên B21.5025.5521.0024.5031.00
1904Tân Dân22.7525.4022.0022.0034.50
2904Thường Tín32.2537.7030.0032.0043.00
2903Tô Hiệu – Thường Tín22.7526.6018.0024.5035.50
2905Vân Tảo24.0026.0521.0020.0035.00
3001Đại Cường16.5019.0012.5015.0021.50
1701Hợp Thanh19.0024.0019.0018.5024.50
3002Lưu Hoàng17.7521.0013.0016.0021.50
1702Mỹ Đức A29.0037.5031.0032.5041.00
1703Mỹ Đức B25.2529.6523.5023.2530.50
1704Mỹ Đức C15.7520.0015.0015.0021.50
3003Trần Đăng Ninh22.7526.8520.7529.7533.00
3004Ứng Hòa A23.7530.4526.5024.0034.50
3005Ứng Hòa B19.0022.5019.0021.0024.50

Điểm chuẩn vào lớp 10 Hà Nội chuyên các năm 2018 đến 2022

Mã KVTS
Ams0401
Chu Văn An2410
Nguyễn Huệ1001
Sơn Tây2310
Tính điểm
Chuyên Sở Toán + Văn + Anh + Môn chuyên x2   
KHTNToán đk + Môn chuyên x2 (Văn ĐK ≥4, Toán ĐK≥4, môn chuyên ≥4)CLC: Toán đk + Văn Đk + IQ + Phỏng vấnhttps://hsgs.edu.vn/
SPToán Đk + Văn ĐK + Môn chuyên x2 (Toán Đk, Văn Đk, môn chuyên >2)CLC: Toán đk + Văn đk, tất cả các môn từ 2,25 trở lên)http://chuyensp.edu.vn/
Chuyên NNToán & KHTN + Văn & KHXH + Môn NNx2 (tất cả các bài thi >2) CLC: Lấy điểm như hệ chuyên từ cao xuốnghttp://flss.vnu.edu.vn/
XHNVToán + Văn + Anh + Môn chuyên x2 (Toán Văn Anh >4, Môn chuyên >6)CLC: Toán đk + Văn đk + Anh đk (tất cả các môn kể cả môn chuyên ≥4)https://ussh.vnu.edu.vn/
NămTrườngToánTinHóaSinhVănSửĐịaAnhNgaTrungPhápSong ngữ PhápSong bằngCLC
2022Ams41.5037.2541.2540.7539.7539.5039.0039.0042.7541.3043.4038.3052.2538.59 
Chu Văn An37.5035.0038.0038.0038.0038.7536.2537.2540.85  33.1547.7533.86 
Nguyễn Huệ36.7535.2537.5036.2535.9138.7534.5035.2539.5036.80x38.55   
Sơn Tây30.7527.2528.7525.2524.0033.7520.2529.2533.55      
Chuyên KHTN20.0018.5016.5015.5015.50          
Chuyên SP33/27.527/23.2528.25/23.7528/25.7528/25.2526.75/25  29.5/25.25      
Chuyên NN        D1 30.75D1 28.39D1 30.31/26.61D1 30.66/26.64Đức D1 31.24/26.61Nhật D1 29.26/25.51Hàn D1 30.1/25.8
        26.6024.01D4 31.83/26.77D3 32.35/26.67Đức D5 31.6/26.1Nhật D6 32.3/25.21Hàn D8 28.65 / 26.42
         25.60      
Chuyên KHXH     33.5028.0028.50       
2021Ams37.5040.2040.5041.1039.5038.9538.4039.7541.4040.0041.2044.0040.4734.39 
Chu Văn An35.0036.2538.8038.8034.9038.3038.2536.5038.50  37.4036.9825.15 
Nguyễn Huệ35.6037.5537.2038.3035.5038.0037.0536.2537.5034.75 34.85   
Sơn Tây34.2026.7531.2529.7520.3531.4526.2525.4532.00      
Chuyên KHTN17.5017.5016.0016.0015.00         17.00
Chuyên SP21.7523.7522.7526.5026.7525.50  27.00     12.50
Chuyên NN        28.0026.0125.51 D4/26.62 D126.06 D1/ 26.09 D3  26.01
Chuyên KHXH     35.5030.0030.00      19.25
2020Ams36.2535.7540.5043.0035.7539.0039.2538.0043.0041.3542.5040.0052.00 
Chu Văn An35.0032.0037.5040.2533.7538.0037.5036.7640.50  31.4047.25 
Nguyễn Huệ34.5034.7536.7538.0032.0037.5032.7533.5039.2037.75 38.50  
Sơn Tây33.7527.2531.5026.5023.7533.5025.5028.2534.65     
Chuyên KHTN20.5020.5016.5016.50          
Chuyên SP24.0021.0025.5022.5026.0027.00  26.00     
Chuyên NN        26.0023.5024.2624.09  
Chuyên KHXH     39.5030.7534.75      
2019Ams39.7541.7538.7537.5034.0038.7538.5039.7542.0539.9041.2536.9559.00 
Chu Văn An33.0037.0034.0035.5031.0038.0036.2536.2539.25  29.1541.25 
Nguyễn Huệ34.5036.5032.5032.7530.5037.5033.5032.0037.3035.00 36.60  
Sơn Tây31.7527.0029.2523.2522.7533.0025.5026.5032.95     
2018Ams35.2537.0037.5035.5034.5034.5034.0033.7541.5038.7540.2034.90  
Chu Văn An31.0032.0033.5032.2528.7532.2530.5030.5038.00  28.50  
Nguyễn Huệ29.0032.0029.5030.0025.7531.0027.0027.5036.0032.00 34.00  
Sơn Tây26.0020.7522.5022.7520.0025.5019.0019.5030.20     
2017Ams33.5036.0035.2535.0032.7536.0035.2536.5042.2540.2541.2526.75  
Chu Văn An28.5030.0032.5029.5026.5033.0035.0032.7538.50  20.25  
Nguyễn Huệ27.0030.0028.0027.5025.0032.7529.0028.5035.0031.00 33.00  
Sơn Tây25.7522.7523.0022.0020.5025.5019.2524.0030.75     
2016Ams32.0032.5030.2532.0035.0037.5034.7536.7542.5040.5041.0028.75  
Chu Văn An27.7530.0027.7529.5029.5036.0034.0036.0039.25  27.00  
Nguyễn Huệ26.5029.2523.2526.5029.2535.2527.5029.7536.7532.50 34.75  
Sơn Tây26.7522.7524.5020.0022.5027.2520.7521.0032.00     


Comments

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *