• 27 từ không có trong tiếng Anh về tình yêu

    27 từ không có trong tiếng Anh về tình yêu

    Đã bao giờ bạn muốn bày tỏ lời yêu thương với một nửa của mình, nhưng cảm thấy bất lực về ngôn từ?

    Bạn có tin là mỗi ngôn ngữ đều có những từ mà không thể dịch ra bất cứ thứ tiếng nào trên thế giới không? Nó chỉ được mô tả lại hoặc định nghĩa theo cách chung chung, không thể dịch ra 1 từ cụ thể, dù là trong ngôn ngữ thông dụng nhất hiện tại: Tiếng Anh.

    Trong chùm ảnh sau của họa sĩ minh họa Emma Block trên Huffington Post, bạn sẽ học được 25 từ không có trong tiếng Anh về tình yêu vô cùng đẹp đẽ.

    27 từ không có trong tiếng Anh về tình yêu

    Trong ngôn ngữ Urdu của người Pakistan và Ấn Độ, từ “Nah” dùng để chỉ cảm xúc tự hào khi được yêu.

    25 từ không có trong tiếng Anh về tình yêu


    Người Romania diễn tả cảm xúc mong chờ khi phải ở xa người mình yêu được gói gọn trong từ “Dor”.

    27 từ không có trong tiếng Anh về tình yêu 1

    Aay’han: khoảnh khắc buồn vui lẫn lộn (tiếng Madnalorian)

    27 từ không có trong tiếng Anh về tình yêu 2

    Merak: cảm giác hạnh phúc trọn vẹn, có được cả thế giới chỉ từ những điều đơn giản nhất (tiếng Serbian)

    27 từ không có trong tiếng Anh về tình yêu 3

    Gealic, ngôn ngữ của người Ireland, miêu tả nhịp đập của trái tim trong một từ đọc là “Mo Chuisle Mo Chroí”. Mo chuisle mo chroi: Em chính là nhịp đập của trái tim anh

    27 từ không có trong tiếng Anh về tình yêu 4

    Onsra: từ diễn tả cảm giác đau đớn khi biết rằng tình yêu sẽ chẳng được dài lâu (tiếng Boro)

    27 từ không có trong tiếng Anh về tình yêu 5

    Người xứ Wales gọi cái ôm của người mình yêu – chốn an toàn của những người được yêu là “Cwtch”.

    27 từ không có trong tiếng Anh về tình yêu 6

    Người Trung Quốc có một cụm từ để chỉ niềm hạnh phúc khi được già đi cùng nhau. Zhí zǐ zhī shǒu, yǔ zi xiélǎo: Chết sống cùng nhau, chắp tay đi tới bạc đầu.

    27 từ không có trong tiếng Anh về tình yêu 7

    Geborgenheit: cảm giác an toàn khi những người yêu nhau được ở bên nhau (tiếng Đức)

    27 từ không có trong tiếng Anh về tình yêu 8

    Sống mà không có người yêu thì thà không sống còn hơn, đó là ý nghĩa của từ “Ya’aburnee” trong tiếng Arabic.

    27 từ không có trong tiếng Anh về tình yêu 9

    Những người Bồ Đào Nha lãng mạn có cả một từ để mô tả hành động luồn ngón tay vào tóc người yêu là “Cafuné”.

    27 từ không có trong tiếng Anh về tình yêu 10

    Kẻ si tình chỉ có một tình yêu duy nhất trong cuộc đời, người đó được gọi là “Odnoliub” trong tiếng Nga.

    27 từ không có trong tiếng Anh về tình yêu 11

    “Hai shi shan meng”, người Trung Quốc nói như thế khi muốn hứa hẹn một cuộc tình mãi mãi.

    25 từ không có trong tiếng Anh về tình yêu

    Sự ấm áp khi ở bên người mình yêu là “Gezelligheid” trong tiếng Hà Lan.

    27 từ không có trong tiếng Anh về tình yêu 12

    Tiếng Anh có từ “Fate” chỉ “số phận” một cách chung chung. Còn “Yuanfen” là Duyên phận, một sự sắp đặt bí ẩn nào đó đã đưa hai con người đến với nhau theo cách nói của người Trung Quốc.

    27 từ không có trong tiếng Anh về tình yêu 13

    Các cặp đôi thường trải qua tình huống dỗi hờn không thèm nhìn mặt nhau, dù chỉ là giả vờ sau một cuộc cãi vã. Người Tamil đã tinh ý nhận ra sự giả vờ đáng yêu này và đặt tên cho nó là “Oodal”.

    27 từ không có trong tiếng Anh về tình yêu 14

    Cảm giác khoan khoái, thoải mái khi được chìm đắm trong tình yêu được gọi là “Forelsket” theo tiếng Đan Mạch.

    27 từ không có trong tiếng Anh về tình yêu 15

    Hành động dùng cái mũi nhạy cảm hít hà vào cổ người yêu cũng được đặt tên trong tiếng Bồ Đào Nha, với từ “Cheiro no cangote”.

    27 từ không có trong tiếng Anh về tình yêu 16

    Sau một thời gian xa cách, hai người yêu nhau được chìm đắm trong cảm giác hạnh phúc khi gặp lại. Người Pháp đặt tên cho cảm xúc thăng hoa này là “Retrouvailles”.

    27 từ không có trong tiếng Anh về tình yêu 17

    Đã bao giờ bạn cảm thấy hồi hộp đến nghẹt thở khi gặp gỡ người trong mộng? Tiếng Tagalog gọi tên tình cảm này là “Kilig”.

    27 từ không có trong tiếng Anh về tình yêu 18

    Khi vướng vào lưới tình, một kẻ đang si mê ai đó sẽ không còn thiết tha đến chuyện ăn uống. “Manabamaste” là từ để chỉ cảm giác này trong ngôn ngữ của người dân sống trên đảo Phục sinh.

    27 từ không có trong tiếng Anh về tình yêu 19

    Chỉ có tình yêu mới đem lại cái hạnh phúc giản đơn, không ghen tị khi chứng kiến người mình yêu gặp được điều may mắn. Tiếng Hebrew của người Do Thái có một từ dùng để mô tả niềm hạnh phúc này là “Firgun”.

    27 từ không có trong tiếng Anh về tình yêu 20

    Có những cặp đôi chỉ đến lúc xa nhau mới nhận ra mình đã yêu nhau. Ngôn ngữ tiếng Việt có từ nào mô tả tình huống này? Trong tiếng Hindi, từ đó là “Viraha”.

    27 từ không có trong tiếng Anh về tình yêu 21

    Khi vừa gặp một người mà bạn đã cảm thấy muốn yêu, đó là “Koi no yokan” trong tiếng Nhật.

    27 từ không có trong tiếng Anh về tình yêu 22

    Mũi tên của thần ái tình khiến một người nào đó cảm thấy yêu ngay lập tức khi gặp đối phương. Tình huống “yêu ngay lần đầu gặp gỡ” này được gọi là “Flechazo” trong tiếng Tây Ban Nha.

    27 từ không có trong tiếng Anh về tình yêu 23

    “Tình trong như đã, mặt ngoài còn e”, hai người đã rất thích nhau nhưng chưa ai dám tiến đến, chỉ mới liếc mắt đưa tình và cả hai đều hy vọng người kia sẽ đưa ra động thái tỏ tình đầu tiên. Cái liếc nhìn đầy phức tạp này cũng có tên là “Mamihlapinatapei” theo cách nói của người dân trên đảo Tierra del Fuego. Sách kỷ lục Guinness từng ghi nhận đây là “Từ cô động, súc tích nhất” thế giới.

    27 từ không có trong tiếng Anh về tình yêu 24

    Sự mong chờ một chuyến thăm của người mình yêu được gọi là “Iktsuarpok” theo ngôn ngữ của những người ở vùng phương Bắc xa xôi.

    27 từ không có trong tiếng Anh về tình yêu 25
  • TANGRAM là gì?

    TANGRAM là gì?

    Tangram có thể là một cái tên xa lạ với đa số người Việt Nam, nhưng khi nhìn thấy món đồ chơi này, sẽ rất nhiều người phải thốt lên: Ồ, thì ra đó là Tangram!

    TANGRAM là gì

    Tangram là gì?

    Tangram là một món đồ chơi xếp hình cổ xưa có nguồn gốc từ Trung Quốc bao gồm 7 mảnh ghép có kích thước khác nhau với ba dạng hình học: 5 hình tam giác vuông cân, 1 hình vuông và 1 hình bình hành; xuất phát từ việc phân chia một hình vuông lớn ban đầu.

    TANGRAM là gì? 26

    Luật chơi rất đơn giản: sử dụng tất cả các mảnh ghép để tạo thành những hình ảnh sống động khác biệt, sao cho các cạnh của mỗi mảnh ghép không chồng lên nhau.

    Bộ đồ chơi Tangram đơn giản nhưng đầy sáng tạo, mà chúng ta vẫn gặp (và chơi) thường xuyên với nhiều tên gọi khác nhau: Bộ xếp hình đa năng, bộ lắp hình thông minh, mảnh ghép sáng tạo… hay thậm chí chẳng có tên gọi nào cả, chỉ là một hộp xếp hình mà thôi.

    Các lợi ích giáo dục của tangram

    Khi chơi Tangram, chúng ta nhìn vào các hình dạng từ nhiều góc độ và quan điểm khác nhau. Các hình dạng sẽ như thế nào nếu chúng ta dán chúng lại với nhau? Xoay chúng? Trượt chúng vào các vị trí khác nhau?

    Các thí nghiệm cho thấy rằng suy nghĩ về những thứ như vậy – hình dung mối quan hệ không gian giữa các hình dạng trong “mắt của trí óc” – có thể tăng cường kỹ năng thị giác-không gian của chúng ta.

    Nghiên cứu cho thấy rằng nó cũng có thể tăng hiệu suất số học. Khi Yi Ling Cheng và Kelly Mix yêu cầu những đứa trẻ từ 6-8 tuổi, thực hiện một loạt các nhiệm vụ không gian giống như tangram, phần luyện tập dường như chiếm ưu thế trong não bộ đối với môn toán.

    Nghiên cứu cho thấy rằng trẻ em có nhiều khả năng nắm vững các khái niệm hơn khi chúng giải thích chúng cho người khác. Điều gì xảy ra nếu bạn xoay tam giác? Điều gì xảy ra nếu bạn lật hình bình hành? Làm thế nào chúng ta phải di chuyển hình dạng này để làm cho nó phù hợp?

    Nếu chúng ta có thể khiến trẻ em giải thích ý tưởng của chúng, chúng ta có thể giúp chúng cải thiện kỹ năng không gian và hiểu biết về hình học.

    Các loại Tangram

    Một tangram nguyên bản bao gồm 7 mảnh ghép xếp lại thành một hình vuông, tuy nhiên ngày nay, bạn có thể tìm thấy một tangram hình chữ nhật, hoặc vô số những biến thể khác của tangram: những mảnh ghép ban đầu được phân chia thêm thành những hình học nhỏ hơn. Số lượng mảnh ghép (tans) tăng lên, số lượng hình ghép được cũng theo đó mà tăng lên theo cấp số nhân, và trí tưởng tượng cũng như óc sáng tạo của con người là vô biên.

    TANGRAM là gì? 27
    Các loại Tangram phổ biến trên thế giới

    Bên cạnh đó, từ những hình tans ban đầu (hình tam giác cân, hình vuông và hình bình hành), người ta đã nghĩ ra thêm nhiều cách chia hình vuông thành 7 miếng ghép nhỏ với những hình dạng khác, càng làm cho sự hấp dẫn và phong phú của tangram không bao giờ kết thúc.

    TANGRAM là gì? 28
    Tangram quả trứng (Egg of Columbus)
    TANGRAM là gì? 29

    Việt Nam cũng có một loại đồ chơi xếp hình tương tự Tangram gọi là Trí Uẩn, thay vì sử dụng hình vuông thì sử dụng hình chữ nhật và cũng chia thành 7 mảnh ghép nhỏ.

    TANGRAM là gì? 30
    TANGRAM là gì? 31
    Một bộ xếp hình Trí Uẩn bằng gỗ

    Với những lợi ích mà nó mang lại, tangram đã được đưa vào chương trình giảng dạy tại một số trường học trên thế giới, như một bài tập về toán học và sự sáng tạo của trẻ em. Đây cũng là một trong các trò chơi giúp tăng sự tập trung cho trẻ.

    Tự làm một Tangram

    Tangram được làm từ nhiều nguyên vật liệu khác nhau: phổ biến nhất là gỗ, tre, ngoài ra còn có nhựa, plastic, nhôm, thủy tinh và thậm chí là vỏ sò. Bạn có thể tự làm cho mình một tangram tại nhà, chỉ với những vật dụng dễ kiếm: bìa cứng, bút chì, thước kẻ và kéo.

    TANGRAM là gì? 32

    Cách làm rất đơn giản: áp dụng hình vẽ bên dưới với kích thước mỗi cạnh của hình vuông tùy theo ý thích của bạn, kẻ theo các đường nối màu xanh và cắt chúng ra, bạn đã có một tangram của riêng mình.

  • CHẬM LẠI MẸ ƠI!

    CHẬM LẠI MẸ ƠI!

    Trong cuộc sống hiện đại quá vội vã này, đôi khi chúng ta cần chậm lại, sống chậm lại để cảm nhận mọi thứ xung quanh, để thực sự là sống thay vì tồn tại. Chúng tôi xin giới thiệu bài thơ Slow down Mummy của tác giả Rebekah.Knight, người dịch Amy Dương.

    “Bất cứ ai yêu thích âm nhạc hơn tiếng ồn, niềm vui hơn lạc thú, tâm hồn hơn vàng bạc, công việc sáng tạo hơn chuyện kinh doanh, đam mê hơn trò khờ dại, sẽ không thể tìm thấy một mái nhà trong thế giới tầm thường của chúng ta.” – Herman Hesse.

    chậm lại mẹ ơi


    CHẬM LẠI MẸ ƠI!

    Chậm lại mẹ ơi, không cần phải vội,
    Chậm lại mẹ ơi, có gì mà rối?
    Chậm lại mẹ ơi, hãy pha một tách trà.
    Chậm lại mẹ ơi, hãy đến và dành thời gian với con.

    Chậm lại mẹ ơi, chúng ta hãy mang ủng ra ngoài đi dạo, hãy đá vào đống lá, mỉm cười và khúc khích chuyện trò.

    Chậm lại mẹ ơi, mẹ trông mệt mỏi quá,
    Hãy đến ngồi, rúc vào chăn và nghỉ ngơi với con chốc lát.

    Chậm lại mẹ ơi, chén bát bẩn có thể đợi,
    Chậm lại mẹ ơi, cùng chơi đùa, nướng bánh nào!

    Chậm lại mẹ ơi! Con biết mẹ làm việc rất nhiều, nhưng mẹ ơi, đôi khi thật tuyệt khi mẹ dừng lại.

    Hãy ngồi với chúng con một chút,
    Lắng nghe ngày của chúng con.

    Tận hưởng những khoảnh khắc quý giá,
    Bởi vì tuổi thơ của chúng con sẽ không mãi ở đây…

  • Kỹ thuật lặp lại ngắt quãng là gì?

    Kỹ thuật lặp lại ngắt quãng là gì?

    Kỹ thuật lặp lại ngắt quãng là một phương pháp tuyệt vời cho những người học đang gặp khó khăn với việc ghi nhớ. Đây là kỹ thuật gia tăng thời gian giữa những lần ôn tập để khai thác hiệu ứng tâm lý ngắt quãng.

    Kỹ thuật lặp lại ngắt quãng là gì?

    Lặp lại ngắt quãng (tiếng Anh: Spaced repetition) là kỹ thuật gia tăng thời gian giữa những lần ôn tập để khai thác hiệu ứng tâm lý ngắt quãng (spacing effect.)

    Spaced repetition sẽ là một cách đặc biệt để học sinh có thể tối ưu hóa thời gian. Hay luôn duy trì được thái độ hào hứng, sự tập trung trong quá trình học. Giúp học sinh giải quyết vấn đề trong quá trình thu nhận kiến thức.

    Kỹ thuật lặp lại ngắt quãng là gì?

    Đây là một trong 5 Phương pháp học tập hiệu quả được Khoa học chứng minh mà thầy cô và các em học sinh có thể áp dụng để việc học trở nên nhẹ nhàng hơn.

    Kỹ thuật Lặp lại ngắt quãng có hiệu quả không?

    Năm 1985, nhà tâm lý học Hermann Ebbinghaus đã là tìm ra quy luật của trí nhớ, theo đó trong điều kiện không có sự ôn tập hay gợi nhớ, hầu hết thông tin mà một người học được sẽ mất đi một vài ngày sau đó. Hình bên dưới là Đường cong quên lãng được Ebbinghaus tổng hợp từ các thí nghiệm của ông.

    Kỹ thuật lặp lại ngắt quãng là gì? 33

    Có thể thấy, đường cong này đặc biệt dốc ở những ngày đầu tiên sau khi người học tiếp nhận thông tin, đồng nghĩa với việc lượng kiến thức còn đọng lại trong trí nhớ của họ suy giảm đáng kể. Tuy nhiên, sau một khoảng thời gian, độ dốc của đường giảm dần và người học vẫn nhớ được một phần nhỏ thông tin.

    Ebbinghaus tiến hành thử nghiệm phương pháp “Lặp lại ngắt quãng” bằng cách nhớ một danh sách các từ cho đến khi thuộc làu và không xem lại danh sách. Khi Ebbinghaus không còn nhớ từ nào trong danh sách nữa, ông học lại các từ này và so sánh với đường cong quên lãng của lần trước. Kết quả là hiệu quả ghi nhớ trong lần thứ hai được cải thiện đáng kể. Biểu đồ bên dưới mô tả hiệu suất lưu trữ qua mỗi lần lặp lại thông tin.

    Kỹ thuật lặp lại ngắt quãng là gì? 34

    Như vậy, khi một người có ý thức ghi nhớ những kiến thức đã học bằng cách đều đặn ôn tập chúng trong nhiều lần, khả năng mà những kiến thức đó được đưa vào bộ nhớ dài hạn của họ tăng lên đáng kể. Cách tiếp cận này chính là phương pháp “Lặp lại ngắt quãng”.

    Pierce J. Howard, tác giả của cuốn sách The Owner’s Manual for the Brain (Hướng dẫn sử dụng não bộ) giải thích là:

    Các công việc liên quan đến các chức năng thần kinh cao cấp, ví dụ như phân tích và tổng hợp, cần có thời gian để các kết nối thần kinh mới được vững chắc. Khi không có đủ thời gian giãn cách cho việc ôn tập thì việc tiếp nạp cái mới sẽ đẩy những cái cũ đi xa.

    Bạn có thể hình dung việc học giống như việc xây một bức tường gạch; nếu bạn xếp các viên gạch lên quá nhanh mà không để lớp vữa giữa các lớp gạch cứng lại, thì sau cùng bạn sẽ không có một bức tường đẹp và chắc. Tạo khoảng cách cho việc học của bạn cho phép “lớp vữa tinh thần” có thời gian để khô ráo.

    Cách vận dụng kỹ thuật lặp lại ngắt quãng

    Phương pháp học lặp lại ngắt quãng được áp dụng dựa trên hiệu ứng tâm lý ngắt quãng. Bằng cách gia tăng khoảng cách thời gian giữa những lần ôn tập lượng thông tin cần ghi nhớ. Mục đích hướng đến là cải thiện và năng cao khả năng ghi nhớ thông tin. Có thể ghi nhớ một khối lượng thông tin lớn, trong khoảng thời gian dài.

    Kỹ thuật lặp lại ngắt quãng là gì?

    Phương pháp lặp lại ngắt quãng có thể được áp dụng và đạt hiệu quả trong nhiều trường hợp và hoàn cảnh khác nhau. Tuy nhiên, nó có thể đạt được những kết quả tốt và có tác động hiệu quả nhất là khi sử dụng để học tập cũng như rèn luyện những bộ môn về ngôn ngữ. Ví dụ như học ngôn ngữ thứ hai, hay cụ thể là học từ vựng với các thẻ Flashcard.

    Một áp dụng cụ thể của phương pháp lặp lại ngắt quãng được công bố bởi Paul Pimsleur vào năm 1967. Khoảng thời gian lặp lại Pimsleur được sử dụng trong các chương trình học ngoại ngữ Pimsleur. Đặc điểm của khoảng lặp này là có thể áp dụng vào được những khoảng thời gian nhỏ (tính bằng giây và phút), thích hợp trong việc học qua các audio.

    Cụ thể, trong nghiên cứu của Pimsleur, khoảng cách thời gian giữa các lần lặp lại là:

    5 giây, 25 giây, 2 phút, 10 phút, 1 giờ, 5 giờ, 1 ngày, 5 ngày, 25 ngày, 4 tháng, 2 năm.

    Nếu áp dụng tốt và thường xuyên phương pháp này. Bạn có thể thấy rõ ràng sự thay đổi cũng như tiến bộ trong kết quả học tập của mình.

    Để có thể áp dụng thành công phương pháp spaced repetition, các yêu cầu về đồ dùng rất đơn giản, dễ tìm. Các bạn có thể tìm mua các bộ flashcard có sẵn tại các hiệu sách. Hoặc có thể tự làm những tập flash card cho mình để tăng thêm hiệu quả học tập bằng cách cắt và tự ghi thông tin cần học lên giấy.

    Kỹ thuật lặp lại ngắt quãng là gì? 35

    Bên cạnh đó, để hỗ trợ tốt hơn cho quá trình học. Các bạn có thể sử dụng các ứng dụng học ngoại ngữ như Anki, Super Memo,… Đây là những ứng dụng hỗ trợ học tiếng anh có sử dụng phương pháp spaced repetition. Với việc áp dụng các thẻ flash card điện tử do người dùng tự tạo hoặc sử dụng những tấm flash card có sẵn. Những ứng dục học trực tuyến thông minh này cũng là một giải pháp hữu ích cho các bạn học ngoại ngữ hiện nay.

  • Kỹ thuật Feynman là gì?

    Kỹ thuật Feynman là gì?

    Kỹ thuật Feynman là một phương pháp học tập nổi tiếng giúp chúng ta nhanh chóng ghi nhớ và thật sự hiểu những gì đã học, nó bao gồm 4 bước. Đây là một trong những Phương pháp học tập hiệu quả được Khoa học chứng minh.

    Kỹ thuật Feynman là gì?

    Kỹ thuật Feynman là một phương pháp giúp chúng ta ghi nhớ những gì đã đọc bằng cách sử dụng các khái niệm liên kết và xây dựng. Đó là một công cụ để ghi nhớ những gì bạn đã đọc bằng cách giải thích nó bằng ngôn ngữ đơn giản, dễ hiểu.

    Bill Gates đã áp dụng thành công công thức của Feynman đến mức ông đặt tên cho Feynman là “người thầy vĩ đại nhất mà tôi từng có”.

    Kỹ thuật Feynman là gì?

    Richard Feynman là nhà khoa học đã từng đoạt giải Nobel Vật lý vào năm 1965. Không chỉ nổi tiếng là một khoa học gia lỗi lạc với những nghiên cứu đột phá trong điện động lực học lượng tử và vật lý hạt, ông còn là một cá nhân xuất sắc trong khả năng tổng hợp và giải thích những lý thuyết phức tạp bằng ngôn ngữ đơn giản. Trong quá trình học tập và nghiên cứu của mình, ông đã sáng tạo ra Kỹ thuật Feynman để có thể nhanh chóng ghi nhớ, hoàn toàn hiểu và sử dụng những kiến thức mình đã tiếp thu.

    Dựa vào kỹ thuật Feynman, bạn cũng có biến một lý thuyết phức tạp trở nên đơn giản theo cách riêng của mình để chia sẻ với người khác mà không làm ảnh hưởng đến khái niệm cốt lõi.

    Kỹ thuật Feynman là gì?

    Kỹ thuật Feynman bao gồm 4 bước:

    1. Chọn một khái niệm và tìm hiểu về nó.
    2. Giả vờ như đang (hoặc thực sự) dạy nó cho một đứa trẻ.
    3. Xem lại những lỗ hổng trong hiểu biết của mình và tiếp tục nghiên cứu.
    4. Tinh chỉnh, hệ thống lại kiến thức và hoàn thiện bài giảng ở bước 2.

    Cách áp dụng Kỹ thuật Feynman 4 bước

    #1 Chọn một khái niệm và tìm hiểu về nó

    Quá trình tự học bắt đầu bằng việc chọn ra một khái niệm, lấy một tờ giấy trắng và viết ra tất cả những gì mà bạn biết về nó. Trên tờ giấy trắng của bạn có thể là một bài luận tổng quan dài vài nghìn chữ, hoặc cũng có thể chỉ là một vài gạch đầu dòng.

    Kỹ thuật Feynman là gì? 36

    Hãy lưu ý rằng không có quy tắc nào ở đây cả, việc viết ra chỉ đơn giản là cách để ghi lại những kiến thức mà bạn hiện có. Tuy nhiên, bạn càng viết và trình bày một cách cụ thể và đơn giản thì việc học sẽ càng hiệu quả hơn.

    Điều bạn nên làm là tự nhớ lại các khái niệm và ý tưởng. Bước này đòi hỏi trí tuệ của bạn. Nhưng bằng cách suy nghĩ về các khái niệm, bạn đang tạo ra một trải nghiệm học tập hiệu quả.

    Trong khi viết những điểm mấu chốt, hãy cố gắng sử dụng ngôn ngữ đơn giản nhất bạn có thể. Thông thường, chúng ta sử dụng những biệt ngữ phức tạp để che giấu sự không biết của mình. Những “từ ngữ to tát” và những “từ ngữ chuyên môn” khiến chúng ta không thể đi sâu vào vấn đề.

    Sau khi hoàn thành việc viết ra những gì mình đã biết, hãy dựa vào đó để nghiên cứu, phát triển và bổ sung thêm những thông tin còn thiếu vào bản ghi chú viết tay này.

    Giả vờ như đang (hoặc thực sự) dạy nó cho một đứa trẻ.

    Khi bạn đã tự tin với những gì mình biết về những kiến thức mà mình tìm hiểu được ở bước 1, đã đến lúc đóng vai giáo viên.

    Hãy tưởng tượng rằng bạn đang giải thích khái niệm lý thuyết này cho một đứa trẻ. Bạn có thể làm điều này bằng cách giả vờ (tưởng tượng như có một học sinh đang ở trước mặt) hoặc thực sự dạy điều đó cho một đứa trẻ (hoặc một người lớn). Bạn có thể sử dụng bảng trắng, nói chuyện với giọng hài hước… hay bất cứ điều gì làm bạn cảm thấy như mình thực sự đang truyền đạt những kiến thức mà mình đã biết cho một ai đó.

    Kỹ thuật Feynman là gì? 37
    kids discuss homework study together

    Điều này nghe có vẻ đơn giản nhưng nó không hề đơn giản. Trên thực tế, việc giải thích một khái niệm càng đơn giản càng tốt đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc. Bởi vì khi bạn giải thích một ý tưởng từ đầu đến cuối cho một đứa trẻ, bạn buộc mình phải đơn giản hóa các mối liên kết giữa các khái niệm.

    Nếu bạn xung quanh bạn không có đứa trẻ nào, hãy tìm một người quan tâm đến vấn đề đó, ghi âm tin nhắn thoại, tự ghi video để giải thích cho họ hoặc viết ra lời giải thích của bạn dưới dạng bài đánh giá trên hoặc Quora, reddit…

    Mục đích của bước này là khuyến khích việc đơn giản hóa sự phức tạp và tìm ra những khoảng hổng kiến thức này. Và ngay khi chúng xuất hiện, bạn nên đánh dấu chúng để sẵn sàng cho Bước 3.

    #3 Xác định lỗ hổng kiến thức của bạn và xem lại

    Sau khi đã đóng vai một nhà giáo và hoàn thành bài giảng của mình, bạn cần xem lại những lỗ hổng đã được xác định trong quá trình giảng dạy. Sau đó, hãy quay lại công việc tìm hiểu, đọc lại thông tin mà bạn chưa hiểu rõ và nâng cao kiến ​​thức chuyên sâu để lấp những khoảng trống kiến thức.

    Kỹ thuật Feynman là gì? 38

    Đừng quá mong đợi rằng bạn sẽ nắm vững một khái niệm lý thuyết ngay từ lần thứ hai rà soát và bổ sung thông tin. Đối với những chủ đề phức tạp, bạn có thể sẽ cần lặp lại các bước trong kỹ thuật Feynman nhiều lần. Bởi mỗi lần giảng dạy thì bạn lại có thể sẽ lại tìm ra những điểm mù hay những lỗ hổng mới.

    Chỉ khi bạn tìm thấy lỗ hổng kiến thức (tức là bạn thấy mình bỏ qua một khía cạnh quan trọng, hoặc khó khăn trong việc dùng từ hoặc liên kết các ý tưởng với nhau) bạn mới thực sự bắt đầu học.

    #4 Đơn giản hóa giải thích của bạn

    Mục tiêu cuối cùng của kỹ thuật Feynman là có được sự hiểu biết sâu sắc về khái niệm, chủ đề mà bạn đang tìm hiểu cũng như có thể giải thích nó một cách đơn giản nhất để người người khác hiểu.

    Kỹ thuật Feynman là gì? 39

    Tất nhiên, để đạt được điều này, chúng ta cần tập hợp mọi thứ mà mình đã thu thập được ở các Bước 1, 2 và 3, rồi tinh chỉnh và hệ thống nó.

    Sau đó, hãy tiếp tục suy nghĩ về cách mà bạn có thể chia sẻ khái niệm lý thuyết này cho một đứa trẻ bằng một bài giảng đơn giản nhất và hấp dẫn nhất.

    • Làm đơn giản khái niệm lý thuyết là tốt, nhưng lồng ghép chúng vào trong những câu chuyện đơn giản và dễ nhớ thì còn tốt hơn. Những câu chuyện này làm cho các khái niệm có thể lắng đọng sâu hơn trong trí nhớ của chúng ta. Chúng cũng làm cho những kiến thức phức tạp và khô khan trở nên dễ dàng tiếp thu hơn đối với người bình thường.
    • Sử dụng ngôn ngữ ngắn gọn, đơn giản. Hãy nhớ rằng, bạn đang chia sẻ kiến thức cho một đứa trẻ. Vậy nên, hãy cố gắng cắt bỏ tối đa các biệt ngữ và đi thẳng đến nội dung chính. Đừng quên sử dụng các ví dụ liên quan và phép loại suy.
    • Sử dụng hình ảnh và các phương pháp tương tác đa giác quan. Càng có nhiều giác quan tham gia vào công việc nghiên cứu và giải thích các khái niệm lý thuyết, bạn càng có nhiều khả năng học và dạy nó một cách hiệu quả.

    Sau khi đã chuẩn bị xong một bài giảng hoàn chỉnh và thu hút, hãy lặp lại Bước 2 và bạn sẽ thấy ngạc nhiên về sự cải thiện trong kiến thức của mình.

    Chỉ khi bạn có thể giải thích bằng ngôn ngữ đơn giản thì bạn mới biết rằng bạn thực sự hiểu nội dung mình đã đọc.

  • Cách tăng chiều cao cho trẻ

    Cách tăng chiều cao cho trẻ

    Cách tăng chiều cao cho trẻ bằng chế độ dinh dưỡng và vận động là cách đơn giản và ít tốn kém nhất, nhưng lại đòi hỏi sự kiên trì. Chiều cao của con người ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố. Có 3 giai đoạn mà cơ thể tăng trưởng rất nhanh về chiều cao, gọi là “giai đoạn vàng” – đó là thời kỳ bào thai, giai đoạn từ sơ sinh đến 3 tuổi và giai đoạn tiền dậy thì.

    Các yếu tố ảnh hưởng tới chiều cao

    Dinh dưỡng và di truyền

    Yếu tố di truyền là một trong những yếu tố ảnh hưởng đến chiều cao. Tuy nhiên, bên cạnh di truyền thì chế độ dinh dưỡng tác động lớn đến chiều cao hơn cả gen di truyền. Theo nhiều nghiên cứu của các nhà khoa học, sự tăng trưởng thể chất, tầm vóc của trẻ chịu tác động trực tiếp của chế độ dinh dưỡng.

    Cách tăng chiều cao cho trẻ

    Chiều cao của trẻ chỉ bị ảnh hưởng khoảng 23% từ yếu tố di truyền (gen của ông bà, cha mẹ) ngoài ra dinh dưỡng lại đóng góp đến 32%; chế độ vận động, thể dục thể thao quyết định 20%. Còn lại là những yếu tố của môi trường sống, bệnh mạn tính và bẩm sinh, chế độ nghỉ ngơi…

    Trong quãng thời gian mang thai, chế độ dinh dưỡng của mẹ ảnh hưởng đến trọng lượng và chiều dài tăng trưởng của thai nhi. Chính vì vậy trước thời kỳ mang thai, trong thời kỳ mang thai, thời gian cho con bú, người mẹ phải ăn uống đầy đủ các dưỡng chất quan trọng đó là chất đạm, i-ốt, sắt, acid folic, các acid béo chưa no (DHA, ARA)… để con phát triển khỏe. Sinh con thiếu tháng và nhẹ cân dễ dẫn đến thiếu chiều cao sau này.

    Chế độ ăn nhiều đạm, uống ít sữa, ăn nhiều chất béo và bột, đường nhưng lại thiếu vitamin và chất khoáng dẫn đến thiếu chiều cao. Trong nhóm vitamin và khoáng chất thì canxi, phosphor, magie, kẽm, sắt… là nhiều và quan trọng nhất. Nhóm này có nhiều trong sữa và chế phẩm sữa. Vì vậy, để tăng chiều cao trẻ nên ăn uống đa dạng, phù hợp với lứa tuổi và uống sữa đều đặn hàng ngày.

    Thói quen ít vận động, đi ngủ muộn

    Các bậc cha mẹ ngày nay chăm sóc con quá kỹ: không cho con tự vận động, đi đâu cũng đưa đón, trẻ ít vận động ngoài trời và ngồi xem tivi, đọc truyện, say mê vi tính thay vì chơi thể thao, tập thể dục các môn giúp tăng chiều cao như đạp xe, đi bộ, bơi lội, bóng rổ, cầu lông…

    Bên cạnh đó, mọi gia đình có khuynh hướng ngủ muộn (sau 22 giờ) làm rút ngắn giấc ngủ sâu. Một giấc ngủ sâu bắt đầu từ khoảng 21 giờ, khoảng 22 giờ đến 3 giờ sáng là lúc cơ thể tiết ra hormon tăng trưởng cao nhất, kích thích xương dài hơn.

    Môi trường sống

    Xã hội công nghiệp hóa, không khí ô nhiễm, trẻ hút thuốc thụ động, tiếng ồn, dịch bệnh, trẻ dễ mắc các bệnh nhiễm khuẩn cấp tính, các bệnh mạn tính.

    ô nhiễm trắng là gì

    Sử dụng thuốc kháng sinh liều cao liên tục trong thời gian dài, dùng thuốc thiếu sự tư vấn của bác sĩ cũng gây hại cho quá trình phát triển về thể chất và chiều cao của trẻ.

    Dậy thì sớm

    Dậy thì sớm là hiện tượng bé gái dậy thì xuất hiện trước 8 tuổi và bé trai trước 9 tuổi. Dậy thì sớm thường tiết ra các hormone kích hoạt sự phát triển xương khiến trẻ cao lên rất nhanh.

    Cách tăng chiều cao cho trẻ

    Tuy nhiên, các đầu xương sau đó nhanh chóng đóng lại khiến trẻ không tiếp tục cao thêm, những trẻ bị dậy thì sớm thường thấp hơn bạn cùng lứa và không đạt đến chiều cao mà gen di truyền của trẻ quy định.

    Do đó, dậy thì sớm là một trong những nguyên nhân kìm hãm sự phát triển chiều cao ở trẻ vị thành niên.

    Thừa cân, béo phì

    Trẻ thừa cân, béo phì thường cao lớn hơn so với tuổi nhưng khi đến tuổi dậy thì, chiều cao ngừng phát triển và trẻ có xu hướng thấp hơn so với bạn bè.

    Cách tăng chiều cao cho trẻ 40

    Cùng lúc đó tâm lý tuổi mới lớn sợ béo muốn giảm cân nhanh nên ăn uống kiêng kem, thiếu chất cũng là nguyên nhân ảnh hưởng đến thể lực và chiều cao sau này.

    Cách tăng chiều cao cho trẻ

    Hầu như trẻ qua 18 tuổi là ngừng cao, xương đã cốt hóa, không thể phát triển nữa, may mắn thì tăng thêm vài cm và không thể cao lên. Khi về già, thậm chí các khớp thoái hóa, con người còn lùn đi.

    Có hai giai đoạn vàng tăng chiều cao là 5 năm đầu đời và giai đoạn tiền dậy thì. Bạn để ý sẽ thấy nhiều bé giai đoạn 12-18 tuổi chiều cao tăng vọt, có những năm tăng trên 10cm.

    Nhưng không phải cứ đợi tới lúc 12-18 tuổi mới chú ý chiều cao bởi phát triển chiều cao là một quá trình xuyên suốt từ khi trẻ ở trong bụng mẹ cho đến khi sinh ra, lớn lên và dậy thì. Bố mẹ phải cố gắng để đảm bảo con đạt được các cột mốc chuẩn sinh lý. Ví dụ, trẻ 5 tuổi cao chưa tới 100cm là dưới -1SD rồi, đợi 12-18 tuổi mới can thiệp thì đã muộn.

    Cách tăng chiều cao cho trẻ 41

    Bảng chiều cao cân nặng chuẩn có 3 cột chính là cột “Bé trai”, ”Tháng tuổi” và ”Bé gái”. Ba mẹ gióng theo hàng “Tháng tuổi” sang cột giới tính của con. Nếu chiều cao và cân nặng đang ở cột

    • TB: Đạt chuẩn trung bình;
    • Dưới -2SD: Suy dinh dưỡng thể thiếu cân hoặc thấp còi;
    • Trên +2SD: Thừa cân béo phì (theo cân nặng) hoặc rất cao (theo chiều cao).

    Đến giai đoạn dậy thì để con phát triển tối ưu chiều cao cần:

    • Vận động thể chất ít nhất 60 phút mỗi ngày;
    • Giấc đủ đảm bảo >8 tiếng mỗi ngày;
    • Dinh dưỡng đa dạng, khoa học. Đảm bảo nhu cầu canxi đủ 1000mg/ngày và vitamin D3 800 IU/ngày
    Cách tăng chiều cao cho trẻ

    Vận động nhiều hơn

    Vận động của trẻ con ở Việt Nam đang bị hạn chế rất nhiều do chương trình học, không cân đối giữa việc học và vận động, đặc biệt là vận động ngoài trời.

    Các nghiên cứu cho thấy trẻ con vận động >60 phút mỗi ngày giúp kích thích cơ thể tiết ra hormone IGF-1 (Insulin-like Growth Factor 1) – một trong những hormone tăng trưởng mạnh mẽ nhất về chiều cao con người.

    Ngoài ra, vận động còn giúp trẻ giảm nguy cơ béo phì, lối sống năng động, giao tiếp xã hội tốt và giúp trẻ thông minh hơn. Ba mẹ có thể tham khảo thêm bài Tại sao nên tập thể dục?

    Ngủ đủ giấc

    Giấc ngủ cực kỳ quan trọng với phát triển chiều cao, đặc biệt giấc ngủ đêm vì khi ngủ đủ, cơ thể chúng ta tiết ra hormone tăng trưởng và hormone kích thích tuyến giáp giúp tăng chiều dài cơ thể.

    Số giờ ngủ tối thiểu của trẻ sơ sinh: 12 – 17 giờ/ngày, 1-5 tuổi: 10-13 giờ/ngày, 6-12 tuổi: 9 -12 giờ/ngày, 13 tuổi trở lên: 8-10 giờ/ngày.

    Một nghiên cứu khác, người ngủ đủ giấc giảm nguy cơ béo phì hơn người không ngủ đủ 7 giờ mỗi ngày.

    Chế độ dinh dưỡng khoa học

    Trẻ dậy thì thường ăn tốt hơn, bố mẹ cố gắng cho con ăn khoa học, hạn chế các đồ ăn chiên rán quá nhiều dầu mỡ, đồ ăn nhanh, snack, nước ngọt, chất kích thích…

    chế độ dinh dưỡng TĂNG CHIỀU CAO

    Vitamin D3 và Canxi là hai yếu tố dinh dưỡng quyết định phát triển xương.

    Canxi là yếu tố quan trọng trong xương. Nhu cầu canxi trẻ dậy thì cần từ 1200-1300mg/ngày. Nên chú trọng các thực phẩm giàu canxi vào khẩu phần ăn hằng ngày của trẻ như sữa, phô mai, tôm, cua, cá, trứng, đậu hũ, các loại đậu… Tuy nhiên, cơ thể sẽ không hấp thụ được canxi nếu như không đủ vitamin D3.

    Trẻ con không khuyến cáo sử dụng vitamin D3 liều cao vì nguy cơ nôn ói, ngộ độc sau uống, có một số trường hợp nhập viện vì uống vitamin D3 liều cao rồi

    Nhu cầu vitamin D cần khoảng 800 IU/ngày, trẻ lớn nhưng vẫn cần bổ sung vitamin D vì đây là giai đoạn tăng tốc chiều cao, đồng thời tăng khối lượng xương đỉnh rất tốt cho trẻ sau này.

    Một số nghiên cứu ghi nhận trẻ bổ sung vitamin D3 tăng chiều cao tốt hơn trẻ không bổ sung, mặc dù, hàm lượng canxi bổ sung giống nhau.

    Kết luận

    Chiều cao không tăng mãi mãi, qua giai đoạn dậy thì (thường là 18 tuổi) muốn cao thêm cũng khó. Đối với trẻ nhỏ, chưa vận động được thì bổ sung Vitamin D3, sữa mẹ, giấc ngủ đầy đủ. Đối với trẻ lớn hơn thì thêm yếu tố vận động ngoài trời, vitamin D3 mỗi ngày, canxi đủ theo tuổi qua dinh dưỡng và giấc ngủ đầy đủ…để tối ưu quá trình phát triển chiều cao.

  • Giáo án tin học 7 Kết nối tri thức với cuộc sống

    O2 Education xin gửi tới thầy cô bộ giáo án tin học 7 kết nối tri thức với cuộc sống (Kế hoạch bài dạy Tin học lớp 7) mà chúng tôi sưu tầm được.

    Giáo Án Tin học 7 KNTT (KBHD Tin học 7), giáo án tin học 7 kết nối tri thức với cuộc sống

    Link tải Giáo án Tin học 7 Kết nối tri thức với cuộc sống

    https://drive.google.com/file/d/1FL-TbC4TBSdDeqO0QLKIa1004O1APPls/view?usp=sharing

  • Flashcard là gì?

    Flashcard là gì?

    Flashcard là công cụ hỗ trợ trí nhớ hiệu quả giúp học sinh học những kiến thức mới và ôn tập bài cũ, đặc biệt là học từ vựng tiếng Anh, tiếng Trung…

    Flashcard là gì?

    Flashcard (hoặc flash card) là loại thẻ mang thông tin ở cả 2 mặt được sử dụng cho việc học bài trên lớp hoặc tự ôn tập.

    Flashcard là gì?
    Các thẻ flashcard học ngoại ngữ được in sẵn

    Flashcard thường được dùng để học từ vựng ngoại ngữ rất hiệu quả. Ngoài ra có thể dùng flashcard để học ngày tháng năm lịch sử, công thức hoặc bất kỳ vấn đề gì có thể được học thông qua định dạng một câu hỏi và câu trả lời.

    Flashcard là gì?
    Flashcard thường sử dụng để học Ngoại ngữ, nhưng hoàn toàn có thể dùng để học bất cứ môn học nào

    Flashcard được sử dụng rộng rãi như một cách rèn luyện để hỗ trợ ghi nhớ bằng cách lặp đi lặp lại kiến thức ngắt quãng, đây chính là kỹ thuật lặp lại ngắt quãng.

    Flashcard là gì? 42

    Sử dụng Flashcard có hiệu quả không?

    Flashcard là một trong 5 Phương pháp học tập hiệu quả được Khoa học chứng minh, dùng để ôn tập lại kiến thức cũ vô cùng hiệu quả.

    Các nhà nghiên cứu tại Đại học Princeton và UCLA chỉ ra rằng phương pháp ghi chép bằng tay, đặc biệt là sử dụng flashcard trắng sẽ giúp não bộ tăng cường việc lắng nghe và khả năng xác định các khái niệm quan trọng hơn.

    Sử dụng Flashcard có hiệu quả không?
    Flashcard có thể in sẵn nội dung hoặc để trống và bạn tự viết nội dung mình cần

    Bạn có thể sử dụng những quyển sổ, tập, giấy note… để ghi chép hoặc có thể tự làm hay mua flashcard trắng để tự ghi các nội dung cần nhớ và và thuận tiện trong việc ôn tập lại sau này. Nên tự tay viết để chủ động ghi nhớ các nội dung bạn cần một cách lâu hơn. Hạn chế sử dụng các nội dung in sẵn. Bạn có thể mua thẻ Flashcard trắng tại link https://rentracks.vn/ZabRM3

    Flashcard là gì?
    Một loại flash card trắng giá rẻ trên Shopee

    Cấu tạo của Flashcard

    Flashcard gồm nhiều thẻ (card), mỗi thẻ gồm 2 mặt được ghi thông tin theo hình thức Question (câu hỏi) và Answer (câu trả lời).

    Các tập Flashcard học từ vựng in sẵn thường có khoảng 100 từ vựng được ghi trên 100 card giấy. Mặt trước của tấm card chứa mặt từ, phiên âm. Mặt sau của tấm card chứa: giải nghĩa cho mặt trước, có thể là chữ hoặc hình ảnh. Chúng được sắp xếp theo chủ đề hoặc alphabet tùy thuộc vào nội dung muốn truyền tải. Kích thước đủ để chứa đầy đủ thông tin về từ vựng mà vẫn nhỏ gọn dễ mang theo.

    Flashcard là gì?

    Bạn có thể tận dụng những mảnh giấy trắng có sẵn ở nhà để tạo những thẻ từ vựng cho mình. Việc làm này giúp người học ghi nhớ lâu các mặt chữ và có thể tự sáng tạo theo sở thích riêng. Ngoài ra, hiện nay thẻ flashcard đầy đủ màu sắc được bán rộng rãi trên thị trường với nhiều chủ đề khác nhau, bạn cũng có thể mua sử dụng.

    Ngoài ra còn có các app flashcard trên điện thoại. Loại này tiết kiệm thời gian cho người học bởi sự linh hoạt, tiện lợi với những người luôn sở hữu các thiết bị thông minh bên mình.

    Flashcard là gì? 43
    Có rất nhiều phần mềm Flashcard như Memrise, Anki…

    Cách sử dụng FlashCard hiệu quả nhất

    Tận dụng cả 2 mặt của flashcard một cách tối ưu

    Phải đảm bảo rằng chắc chắn bạn sẽ sử dụng cả 2 mặt của flashcard 1 cách hợp lý. Hãy cố gắng xem 2 mặt nhiều lần để nhớ thông tin kiến thức. Ví dụ, khi học 1 từ mới bất kỳ, một mặt sẽ có từ cần học, một mặt có cụm định nghĩa ngắn cho từ hay hình ảnh minh họa cho nó. 

    Flashcard là gì? 44

    Xáo trộn thứ tự các tấm flashcard

    Xáo trộn thứ tự của các tấm flashcard sau mỗi lần ôn tập là 1 cách dùng flashcard để học từ vựng tiếng Anh hiệu quả.

    Flashcard là gì? 45

    Phương pháp học này sẽ giúp các bạn ghi nhớ từ vựng chuẩn nhất và lâu hơn trong những tình huống khác nhau thay vì đi theo thông tin trên flashcard theo 1 thứ tự khiến người học khó nhận biết từ khi nó không còn theo thứ tự đã học.

    Sắp xếp và ôn lại từ vựng theo cùng 1 chủ đề

    Khi bạn đã có 1 tập flashcard học từ vựng tiếng Anh cùng với vốn từ kha khá được tích lũy trong đó, hãy cố gắng thử sắp xếp lại các từ ngữ thuộc cùng 1 chủ đề rồi lập ra tập flashcard mới. Cách này giúp bạn ghi nhớ từ vựng theo chủ đề 1 cách hệ thống và logic hơn, hỗ trợ tăng sự tự tin của bạn khi thảo luận về 1 chủ đề tiếng Anh cụ thể.

    Đánh dấu các tấm flashcard

    Hãy thử đánh dấu một vài tấm flashcard đã được ghi nhớ, sau hai hoặc ba lần đánh dấu bạn nên cất riêng chúng và ôn lại sau 1 thời gian dài không đụng tới. Cách làm này vừa hỗ trợ bạn hệ thống từ mới cần học, vừa giúp cho việc ôn tập sẽ trở nên dễ dàng hơn.

    Sử dụng flashcard như một trò chơi

    Hãy sử dụng flashcard với bạn bè như một trò chơi, đây là cách học từ vựng khá hiệu quả khi hiệu quả của phương pháp này là khá tốt, đồng thời sử dụng flashcard với bạn bè còn giúp bạn có thể tăng cường khả năng giao tiếp tiếng anh bằng cách sử dụng các từ mới học được để trao đổi với bạn bè.

    Mang flashcard theo mình khắp nơi

    Được thiết kế nhỏ gọn như những chiếc móc treo chìa khóa những tấm flashcard được mang theo rất đơn giản hãy tận dụng những khoảng thời gian trống những giây phút giải lao để học từ mới. Điều này sẽ giúp bạn có thể liên tục học và việc ghi nhớ sẽ đơn giản hơn rất nhiều

    Flashcard là gì? 46

    Để việc học từ vựng qua flashcard không gây nhàm chán, bạn có thể xáo trộn các tấm thẻ này bằng nhiều cách khác nhau. Việc làm này giúp tăng sự phản xạ, nhạy bén của não bộ. Từ ngữ nên được sắp xếp đa dạng bằng nhiều hình thức khác nhau theo chủ đề, tình huống, màu sắc…

    Dùng flashcard đa màu sắc

    Một cách học Tiếng Anh qua flashcard thông minh đó chính là bạn hãy phân chia từng chủ đề của từ vựng tương ứng với các màu sắc khác nhau. Điều này tạo sự phân chia rõ ràng, hợp lý để quá trình học và nắm bắt mặt chữ dễ dàng và logic hơn.

    Flashcard là gì? 47
    Sử dụng nhiều màu sắc cho những tấm thẻ flashcard

    Chọn lọc thông tin, không viết quá nhiều chữ lên flashcard

    Flashcard là một công cụ học tối giản, vì vậy bạn hãy tận dụng tính tiện lợi bằng cách không ghi quá nhiều thông tin vào một tấm thẻ từ vựng này. Những yếu tố cần có trên tấm flashcard đó là từ mới và nghĩa ngắn gọn, dễ hiểu. Nếu cần thêm, người học nên trang trí hình ảnh hoặc màu sắc để tạo sự bắt mắt và hứng thú khi học.

    Sử dụng màu sắc và hình ảnh

    Một hình ảnh minh họa hoặc màu sắc sặc sỡ sẽ làm việc học từ vựng bằng flashcard trở nên sinh động hơn rất nhiều. Chẳng hạn với từ vựng “Apple”, bạn có thể vẽ hình quả táo kèm theo tô màu xanh để tăng sự bắt mắt. Điều này còn giúp bạn ghi nhớ lâu hơn và hình dung ra ngay sự vật, hiện tượng thông qua từ mới.

    Flashcard là gì? 48

    Cách tự làm flashcard học từ vựng Tiếng Anh

    Cách làm flashcard có khó không? Câu trả lời là hoàn toàn rất dễ dàng và không khó chút nào bạn nhé! Việc làm này có thể thực hiện tự do theo sở thích và sự sáng tạo của bạn, miễn là nó giúp bạn ghi nhớ từ vựng tốt nhất. Hãy cùng O2 Education làm flashcard lần lượt qua các bước sau:

    • Bước 1: Sử dụng một tấm bìa trắng hoặc màu tùy sở thích và cắt thành hình mà bạn mong muốn, đảm bảo sao cho vừa lòng bàn tay. Sau đó phân loại màu sắc theo từng chủ đề từ vựng mà người học đã chuẩn bị.
      Chẳng hạn: Dùng tấm bìa màu xanh cho topic nấu ăn, màu hồng cho topic giải trí,… Bạn cũng có thể phân loại màu sắc theo từng thứ ngày trong tuần (thứ hai học những tấm thẻ màu vàng, thứ ba học những thẻ màu xanh…)
    • Bước 2: Người học điền thông tin về từ vựng, cách phát âm ở mặt trước tấm flashcard. Bạn có thể thêm một ví dụ ngắn cho từ ngữ đó để tăng phần dễ hiểu.
    • Bước 3: Mặt sau của tấm thẻ vẫn được tận dụng bằng cách bạn vẽ thêm hình ảnh minh họa cho từ vựng đó hoặc có thể trang trí cắt dán sticker phù hợp. Việc làm này giúp người học tiếp nhận từ ngữ một cách dễ dàng hơn và hứng thú khi học.
    Flashcard là gì? 49
    Hướng dẫn bạn cách làm flashcard
  • 5 Phương pháp học tập hiệu quả được Khoa học chứng minh

    5 Phương pháp học tập hiệu quả được Khoa học chứng minh

    Bài viết được chúng tôi đăng lại từ tạp chí Dạy và Học số 40 năm 2021. Bài gốc 5 Effective Studying Techniques That Are Backed by Research của Edward Kang tại đây, Minh Trang dịch.

    5 Phương pháp học tập hiệu quả được Khoa học chứng minh

    Nhiều người lầm tưởng vùi đầu hàng giờ học bài chính là phương thức hiệu quả nhất để trở thành hình mẫu học sinh “toàn A” lý tưởng. Tuy nhiên, nghiên cứu đã chỉ ra rằng những học sinh đạt thành tích cao thực tế dành ít thời gian học hơn so với bạn bè đồng trang lứa. Chúng chỉ học tập hiệu quả hơn mà thôi.

    Giáo viên có thể hướng dẫn học sinh áp dụng một trong các phương pháp dưới đây để tăng hiệu quả học tập, tránh sa vào những thói quen thiếu hiệu quả.

    Học ít hơn nhưng với cường độ cao hơn

    Trong thời đại phương tiện truyền thông xã hội và kỹ thuật số gây xao nhãng, nhiều sinh viên — và cả người lớn — làm rất nhiều việc cùng lúc (làm việc đa nhiệm multitasking). Nhưng sự thật là, chẳng có cái gọi là đa nhiệm hiệu quả, bởi quá nhiều thời gian bị tiêu tốn lãng phí vào việc thay đổi tác vụ khi bộ não liên tục bị xoay vòng – nó buộc phải bắt đầu mọi thứ ở “vạch xuất phát” để một lần nữa đi vào trạng thái tập trung.

    Suy nghĩ một chút về công thức “mức độ hoàn thành công việc = mức độ tập trung x thời gian
    tiêu tốn.” Một học sinh vừa học Sinh học, vừa kiểm tra tin nhắn, vừa lướt Instagram chắc chắc
    không thể tập trung cao độ vào việc học – chỉ ở mức 3. Vậy nên, dẫu có ngồi “học” 3 tiếng đi
    chăng nữa, thì lượng công việc cậu hoàn thành cũng chỉ ở mức 9 mà thôi.

    Ngược lại, đối với một học sinh dồn toàn lực chú ý cho việc học, dẫu chỉ dành vỏn vẹn một tiếng đồng hồ cho Sinh học thì thành quả em đó đạt được vẫn hơn nhiều khi so sánh với người bạn cùng lớp dành tới 3 tiếng kia.

    Nhìn chung, những học sinh đạt điểm cao thường tránh làm việc đa nhiệm. Thay vì tiêu tốn nhiều thời gian làm một việc với độ tập trung thấp với quá nhiều yếu tố gây xao nhãng, thời gian học được rút ngắn nhưng lại được tận dụng triệt để với sự tập trung cao độ – không có bất cứ yếu tố gây xao nhãng nào như email hay mạng xã hội xuất hiện cả. Từ đó, việc học cũng trở nên hiệu quả hơn, thành tích, đồng thời, cũng được cải thiện.

    Các phương pháp học không hiệu quả

    Nhiều học sinh áp dụng những phương pháp học tập tiêu tốn rất nhiều thời gian, trong khi tự đánh lừa bản thân bởi cảm giác đã nắm chắc phần kiến thức đó. Trước bài kiểm tra, các em thuộc nằm lòng tất cả kiến thức đã học nhưng quên “sạch” chỉ một tuần sau đó vì áp dụng cách học không thực sự hữu ích cho quá trình học tập dài hạn. Một số phương pháp học tập thiếu hiệu quả có thể kể đến:

    • Học liên tục trong nhiều giờ;
    • Học duy nhất một môn trong nhiều giờ và lặp đi lặp lại các cụm từ hay kiến thức cần nhớ (gọi là massed practice – học nhồi);
    • Ôn tập tái hồi một chủ đề trước khi chuyển sang chủ đề khác (blocked practice – học theo chủ điểm);
    • Đọc đi học lại một bài;
    • Đánh dấu hoặc gạch chân những khái niệm quan trọng trong bài rồi ôn tập lại;
    • Ôn lại ghi chú.

    5 thói quen học tập cường độ cao

    Các nhà nghiên cứu đã chỉ ra một số phương pháp làm tăng tính bền vững của việc học và ghi nhớ khi được đưa vào thói quen học tập hằng ngày của học sinh. Chúng khó, đòi hỏi nhiều nỗ lực luyện tập, đồng thời, cũng làm giảm tốc độ học tập của chính người học. Thời gian đầu, thành quả thu được dường như còn nhỏ hơn khi áp dụng các phương pháp học tập kém hiệu quả bên trên. Tuy nhiên, “dục tốc bất đạt”, hiệu quả lâu dài vẫn luôn là đích đến cuối cùng của những phương pháp này.

    Cuốn sách Make It Stick (Bí quyết học đâu nhớ đó) đã chỉ ra một số phương pháp học tập hiệu quả được các nhà khoa học chứng minh.

    1. Kiểm tra trước khi học

    Thử trả lời các câu hỏi trước khi biết nội dung bài học, không kể tính đúng sai của câu trả lời, giúp học sinh nâng cao khả năng học tập trong tương lai. So với việc chỉ đơn thuần dành thật nhiều thời gian ôn bài, nghiên cứu chỉ ra rằng phương pháp này cải thiện đáng kể kết quả kiểm tra của các em.

    2. Học ngắt quãng

    Chia nhỏ các phiên học (đây gọi là kỹ thuật lặp lại ngắt quãng) – việc tập trung học một nội dung trong một khoảng thời gian ngắn vào các ngày khác nhau cải thiện đáng kể khả năng ghi nhớ và “triệu hồi” kiến thức so với học nhồi (massed practice).

    5 Phương pháp học tập hiệu quả được Khoa học chứng minh 50

    Cuốn sách How We Learn (tạm dịch: Học thế nào) lý giải về phương pháp này, bạn có thể gặp đôi chút khó khăn ban đầu khi quên đi một lượng khá kiến thức đã ôn tập – việc gom nhặt lại mọi thứ đòi hỏi rất nhiều nỗ lực.

    5 Phương pháp học tập hiệu quả được Khoa học chứng minh 51

    Tạo flashcard (thẻ học) là tác vụ hiệu quả có thể dùng chung cho cả học ngắt quãng và tự vấn đáp (self-quizzing). Học sinh nên tạo nhiều bộ thẻ khác nhau khi quyết định lựa chọn học bằng thẻ học. Những thẻ nào trả lời được ngay tức nên được gom lại thành 1 chồng để 3 ngày sau ôn lại; thẻ nào trúc trắc một chút để dành 2 ngày sau xem lại; còn đối với chồng thẻ trả lời sai, ngày hôm sau nên ôn lại luôn.

    3. Tự vấn đáp (self-quizzing)

    Ngày càng có nhiều người chỉ trích các bài kiểm tra tiêu chuẩn hóa. Tuy nhiên, nó cũng là một hình thức chủ động khơi gợi lại kiến thức hiệu quả. Do đó, giáo viên cần khuyến khích học sinh tự tạo những bộ câu hỏi riêng cho từng mảng nội dung khác nhau, cùng lúc, suy nghĩ về những câu hỏi có thể được hỏi hoặc có thể xuất hiện trong bài kiểm tra. Các em nên kết hợp trả lời tất cả câu hỏi đã chuẩn bị, kể cả những câu đã thuộc nằm lòng đáp án trong các phiên ôn tập.

    4. Học đan xen

    Học sinh thường gom hoặc dồn (blocked practice) một tập hợp nhiều vấn đề để ôn tập – chẳng hạn như một chặp các bài toán nhân – cho đến khi thành thạo. Có một phương pháp học tập hiệu quả hơn, đó là giải quyết một tập hợp các vấn đề liên hệ với nhau nhưng không cùng loại – ví như, một chặp các bài toán bao gồm cả cộng, trừ, nhân, chia.

    Cách này khiến não chúng ta linh hoạt và nhanh nhạy hơn, bởi ta không thể giải quyết tất cả vấn đề chỉ bằng cách áp dụng duy nhất một phương pháp. Với phương thức này, hiệu quả công việc được cải thiện đáng kể so với khi giải quyết lần lượt từng tổ hợp các vấn đề cùng loại.

    5. Diễn giải lại và tự đánh giá

    Nhiều người trong chúng ta chỉ cần đọc vài đoạn trong bài trước khi nhận ra rằng ta chẳng ghi nhớ được bất kỳ khái niệm hay ý chính nào trong những đoạn văn vừa rồi. Để giúp học sinh vượt qua “thách thức” này, hãy để các em áp dụng các chiến lược học tập có mục đích.

    Một trong số đó là liên hệ bài học với những kiến thức sẵn có, tưởng tượng rằng mình đang phải giảng lại nội dung đã học cho một em bé 5 tuổi, sau đó tự đánh giá và đặt câu hỏi liên quan đến nội dung vừa giảng giải. Đây chính là một phần của trong Kỹ thuật Feynman.