HSK 1 Vocabulary

HSK 1 Vocabulary Chinese Pinyin English Personal Pron. 我 wǒ I, me 我们 wǒmen we, us (pl.) 你 nǐ you 你们 nǐmen you (pl.) 他 tā he, him 她 tā she, her 他们 tāmen they (male+female / male, pl.) 她们 tāmen they (females, pl.) Demonstrative Pron. 这 (这儿) zhè ( zhèr) here, this 那 (那儿) … Read more

500 Từ Ghép Tiếng Trung Bồi

từ vựng tiếng Trung thông dụng, Từ Ghép Tiếng Trung Bồi

500 Từ Ghép Tiếng Trung Bồi Để có thể giao tiếp thành thạo tiếng Trung ta cần phải có 1 lượng từ vựng đủ lớn. Dưới đây chúng tôi giới thiệu cho bạn 500 từ ghép tiếng Trung Bồi được sử dụng nhiều nhất. Bạn có thể tham khảo thêm: 500 từ vựng tiếng Trung thông … Read more